奉承讨好
fèng cheng tǎo hǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to curry favor
- 2. to get the desired outcome by flattery
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.