奉若神明

fèng ruò shén míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to honor sb as a God (idiom); to revere
  2. 2. to worship
  3. 3. to deify
  4. 4. to make a holy cow of sth
  5. 5. to put sb on a pedestal