奔跑
bēn pǎo
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chạy
- 2. đua
- 3. bình
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
2 mụcTừ liên quan
1 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1马儿在草原上 奔跑 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.