Bỏ qua đến nội dung

奖学金

jiǎng xué jīn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. học bổng

Usage notes

Collocations

Often used with verbs like 申请 (apply for), 获得 (obtain), or 提供 (provide).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她申请了一笔 奖学金
She applied for a scholarship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.