Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học bổng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with verbs like 申请 (apply for), 获得 (obtain), or 提供 (provide).
Câu ví dụ
Hiển thị 1她申请了一笔 奖学金 。
She applied for a scholarship.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.