奖牌榜
jiǎng pái bǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảng huy chương
- 2. bảng thành tích huy chương
- 3. danh sách người đoạt giải