Bỏ qua đến nội dung

套期保值

tào qī bǎo zhí

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phòng ngừa rủi ro
  2. 2. bảo vệ chống lại rủi ro