奠
Định nghĩa
- 1. đặt; thiết lập
- 2. ổn định; giải quyết
- 3. lễ cúng; lễ tế
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 奠
đặt nền móng
tế lễ
tiền phúng điếu
đặt nền móng
người sáng lập
đá móng; đá góc tường
người sáng lập
Đền Dianji ở Cơ Long, Đài Loan
lễ tế rượu xuống đất
xác định vị trí kinh đô
lễ rượu tế