奥克苏斯河
ào kè sū sī hé
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. Oxus River
- 2. alternative name for Amu Darya 阿姆河[ā mǔ hé]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.