Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奥纳西斯

ào nà xī sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Onassis (name)
  2. 2. Aristotle Onassis (1906-1975), Greek shipping magnate