女人
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. vợ
- 2. người phụ nữ
Từ chứa 女人
three women makes a crowd
three women are enough for a drama (idiom)
women (in general)
womanly temperament
dainty and delicate girl
women love bad guys