女郎
nǚ láng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. young woman
- 2. maiden
- 3. girl
- 4. CL:個|个[gè]
- 5. 位[wèi]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.