赛车女郎
sài chē nǚ láng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. pit babe
- 2. paddock girl
- 3. grid girl
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.