Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

奴颜婢膝

nú yán bì xī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. servile and bending the knee (idiom); fawning
  2. 2. bending and scraping to curry favor