奶油小生
nǎi yóu xiǎo shēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người đàn ông đẹp trai nhưng ẻo lả
- 2. chàng trai bảnh bao, nữ tính