Bỏ qua đến nội dung

好几年

hǎo jǐ nián

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mấy năm

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在公司里混了 好几年

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.