Bỏ qua đến nội dung

好样的

hǎo yàng de

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. (thành ngữ) người tốt, dùng để khen ngợi phẩm chất đạo đức hoặc lòng dũng cảm của ai đó