好活当赏
hǎo huó dāng shǎng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) bravo
- 2. nice one
- 3. lovely
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.