好自为之

hǎo zì wéi zhī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to do one's best
  2. 2. to shape up
  3. 3. to behave
  4. 4. to fend for oneself
  5. 5. you're on your own