如愿以偿
rú yuàn yǐ cháng
HSK 3.0 Cấp 7
Ít phổ biến
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. được toại nguyện
- 2. được như ý muốn
- 3. được như mong muốn
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 如愿以偿 地考上了北京大学。
He got his wish and was admitted to Peking University.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.