Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

如日中天

rú rì zhōng tiān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. like the sun at noon (idiom)
  2. 2. fig. to be at the peak of one's power, career etc