Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

如雷贯耳

rú léi guàn ěr

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. like thunder piercing the ear
  2. 2. a well-known reputation (idiom)