Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

如雷贯耳

rú léi guàn ěr
#41393

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. like thunder piercing the ear
  2. 2. a well-known reputation (idiom)