妄言

wàng yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lies
  2. 2. wild talk
  3. 3. to tell lies
  4. 4. to talk nonsense
  5. 5. fantasy (literature)

Từ cấu thành 妄言