Bỏ qua đến nội dung

妈的

mā de

Định nghĩa

  1. 1. xem 他媽的|他妈的

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.