Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức mạnh
- 2. quyền lực
- 3. sức uy
Quan hệ giữa các từ
Từ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1这种武器的 威力 巨大。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.