娱
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. làm vui; giải trí
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 娱
giải trí; vui chơi; tiêu khiển
văn hóa giải trí
công viên giải trí
nơi giải trí
nơi giải trí
giới giải trí
sự giải trí
vui chơi, giải trí
tự mua vui
tự mình giải trí