Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

婚事

hūn shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. wedding
  2. 2. marriage
  3. 3. CL:門|门[mén]
  4. 4. 樁|桩[zhuāng]

Từ cấu thành 婚事