婚前

hūn qián

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. premarital
  2. 2. prenuptial

Câu ví dụ

Hiển thị 3
婚前 張開眼,婚後半閉眼。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 806179)
你會在 婚前 試婚嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6037676)
婚前 姓貝內特。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5707233)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 婚前