婚前
hūn qián
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. premarital
- 2. prenuptial
Câu ví dụ
Hiển thị 3婚前 張開眼,婚後半閉眼。
你會在 婚前 試婚嗎?
她 婚前 姓貝內特。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.