婚前财产公证
hūn qián cái chǎn gōng zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. prenuptial agreement
- 2. dowry contract
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.