婴儿猝死综合症
yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sudden infant death syndrome (SIDS); crib death
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.