媳
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. con dâu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 媳
con dâu
con dâu
con dâu
vợ của em họ trai (con chú bác)
vợ của con trai chị gái
xem 媳婦熬成婆|媳妇熬成婆
vợ của con trai anh/em trai
lấy vợ
mẹ chồng và con dâu
nghĩa đen: dâu hiền rồi cũng thành mẹ chồng nghiệt ngã (thành ngữ)
vợ của cháu trai
thiếu phụ
em dâu (vợ của em trai)
con dâu bé
con dâu nuôi từ bé
vợ của em họ trai bên ngoại
nghĩa đen: nàng dâu xấu sớm muộn cũng phải gặp cha mẹ chồng (thành ngữ)