童养媳妇
tóng yǎng xí fù
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. con dâu nuôi từ bé
- 2. cô gái được nhận nuôi vào gia đình để làm dâu tương lai