丑媳妇早晚也得见公婆
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nghĩa đen: nàng dâu xấu sớm muộn cũng phải gặp cha mẹ chồng (thành ngữ)
- 2. nghĩa bóng: không thể tránh mãi được
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ cấu thành 丑媳妇早晚也得见公婆
xấu xí; khó coi
cũng
của chung; của nhà nước
bố mẹ chồng
con dâu
được; có được; đạt được
trợ từ nối động từ với bổ ngữ mức độ
phải
sớm; sớm hơn; trước
sáng tối
buổi tối; tối; đêm
thấy; trông thấy; nhìn thấy
xuất hiện; hiện ra; lộ ra
phụ nữ
con dâu