Chuyển đến nội dung chính

嫌疑人

xián yí rén

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nghi phạm

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Câu ví dụ

Hiển thị 4
警方与 嫌疑人 在楼内对峙。
侦探跟踪了 嫌疑人 一整天。
警察在寻找 嫌疑人 的踪迹。
警方依法拘留了 嫌疑人 。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.