Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nghi phạm
Câu ví dụ
Hiển thị 4警方与 嫌疑人 在楼内对峙。
侦探跟踪了 嫌疑人 一整天。
警察在寻找 嫌疑人 的踪迹。
警方依法拘留了 嫌疑人 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.