子宫内避孕器
zǐ gōng nèi bì yùn qì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. intrauterine device (IUD)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.