孔子

kǒng zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Confucius (551-479 BC), Chinese thinker and social philosopher, also known as 孔夫子[kǒng fū zǐ]

Câu ví dụ

Hiển thị 1
孔子 是誰?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12451740)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 孔子