Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

孔方兄

kǒng fāng xiōng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (coll., humorous) money (so named because in former times, Chinese coins had a square hole in the middle)