Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

存取

cún qǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to store and retrieve (money, belongings etc)
  2. 2. (computing) to access (data)

Từ cấu thành 存取