Bỏ qua đến nội dung

档案转送存取及管理

dàng àn zhuǎn sòng cún qǔ jí guǎn lǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. File Transfer, Access and Management
  2. 2. FTAM