Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

学习时报

xué xí shí bào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Study Times, journal of the Central Party School 中央黨校|中央党校[zhōng yāng dǎng xiào]