时报
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. báo (tên một số tờ báo, ví dụ Thời báo New York)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 时报
Thời báo Trung Quốc
Báo Kinh Hoa Thời Báo
Thời báo Ấn Độ
Báo Epoch Times, tờ báo Hoa Kỳ
Báo Học Tập Thời Báo, tạp chí của Trường Đảng Trung ương
New Strait Times (báo)
Báo Los Angeles Times
The Straits Times
Thời báo Hoàn Cầu (bản tin quốc tế hàng tuần của Nhân dân Nhật báo)
New York Times (báo)
Washington Times (báo)
Financial Times
Chỉ số chứng khoán Financial Times (FTSE 100 hoặc footsie)