学到
xué dào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. học được
Câu ví dụ
Hiển thị 2这段旅程让我 学到 了很多。
活到老, 学到 老。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.