学海
Định nghĩa
- 1. biển học
- 2. uyên bác
- 3. người uyên bác
- 4. học vấn
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Từ chứa 学海
chèo thuyền trên biển học (thành ngữ)
biển học vô bờ, không có giới hạn cho việc học hỏi
văn chương như sông, học vấn như biển (thành ngữ); nghệ thuật dài lâu, đời người ngắn ngủi
núi đạo, biển học (thành ngữ); học vấn cao như núi, rộng như biển