Bỏ qua đến nội dung

学界

xué jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. academic world
  2. 2. academic circles
  3. 3. academia

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是 学界 的泰斗。
He is a revered authority in academia.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.