Bỏ qua đến nội dung

科学界

kē xué jiè

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. world of science
  2. 2. scientific circles

Câu ví dụ

Hiển thị 1
科学界 对此尚无定论。
The scientific community has no final conclusion on this yet.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.