Bỏ qua đến nội dung

学院

xué yuàn
HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trường học
  2. 2. trường đại học
  3. 3. viện giáo dục

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen. Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在一所音乐 学院 学习钢琴。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 学院

上海戏剧学院
shàng hǎi xì jù xué yuàn

Học viện Sân khấu Thượng Hải

上海音乐学院
shàng hǎi yīn yuè xué yuàn

Học viện Âm nhạc Thượng Hải

中国社会科学院
zhōng guó shè huì kē xué yuàn

Viện Khoa học Xã hội Trung Quốc

中国科学院
zhōng guó kē xué yuàn

Viện Hàn lâm Khoa học Trung Quốc

中央戏剧学院
zhōng yāng xì jù xué yuàn

Học viện Hí kịch Trung ương

中央音乐学院
zhōng yāng yīn yuè xué yuàn

Nhạc viện Trung ương

伦敦大学亚非学院
lún dūn dà xué yà fēi xué yuàn

Trường Đại học London về Nghiên cứu Phương Đông và Châu Phi (SOAS)

伦敦大学学院
lún dūn dà xué xué yuàn

Đại học College London

加利福尼亚理工学院
jiā lì fú ní yà lǐ gōng xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

加州技术学院
jiā zhōu jì shù xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

加州理工学院
jiā zhōu lǐ gōng xué yuàn

Viện Công nghệ California (Caltech)

北京广播学院
běi jīng guǎng bō xué yuàn

Học viện Phát thanh Bắc Kinh

北京教育学院
běi jīng jiào yù xué yuàn

Học viện Giáo dục Bắc Kinh

北京物资学院
běi jīng wù zī xué yuàn

Trường Đại học Vật tư Bắc Kinh

北京第二外国语学院
běi jīng dì èr wài guó yǔ xué yuàn

Trường Đại học Ngoại ngữ Thứ hai Bắc Kinh

北京舞蹈学院
běi jīng wǔ dǎo xué yuàn

Học viện Múa Bắc Kinh

北京艺术学院
běi jīng yì shù xué yuàn

Học viện Nghệ thuật Bắc Kinh

北京语言学院
běi jīng yǔ yán xué yuàn

Học viện Ngôn ngữ Bắc Kinh

北京电影学院
běi jīng diàn yǐng xué yuàn

Học viện Điện ảnh Bắc Kinh

商学院
shāng xué yuàn

trường kinh doanh

国防语言学院
guó fáng yǔ yán xué yuàn

Học viện Ngôn ngữ Quốc phòng Hoa Kỳ

国际关系学院
guó jì guān xì xué yuàn

Học viện Quan hệ Quốc tế

外交学院
wài jiāo xué yuàn

Học viện Ngoại giao Trung Quốc

孔子学院
kǒng zǐ xué yuàn

Học viện Khổng Tử, tổ chức được thành lập quốc tế bởi Trung Quốc, quảng bá ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc

学院派
xué yuàn pài

chủ nghĩa hàn lâm (trong nghệ thuật)

安徽中医学院
ān huī zhōng yī xué yuàn

Trường Cao đẳng Trung y An Huy

安徽工程科技学院
ān huī gōng chéng kē jì xué yuàn

Đại học Khoa học và Công nghệ An Huy

安徽建筑工业学院
ān huī jiàn zhù gōng yè xué yuàn

Đại học Kiến trúc Công nghiệp An Huy

工学院
gōng xué yuàn

trường kỹ thuật

帝国理工学院
dì guó lǐ gōng xué yuàn

Đại học Hoàng gia London

师范学院
shī fàn xué yuàn

trường cao đẳng sư phạm

广州美术学院
guǎng zhōu měi shù xué yuàn

Học viện Mỹ thuật Quảng Châu

广东科学技术职业学院
guǎng dōng kē xué jì shù zhí yè xué yuàn

Học viện Khoa học và Công nghệ Quảng Đông

广东药学院
guǎng dōng yào xué yuàn

Đại học Dược Quảng Đông

广东医学院
guǎng dōng yī xué yuàn

Trường Cao đẳng Y khoa Quảng Đông

政府大学院
zhèng fǔ dà xué yuàn

tên gọi của Viện Nghiên cứu Trung ương khi mới thành lập

明德学院
míng dé xué yuàn

Trường Cao đẳng Middlebury, trường cao đẳng nghệ thuật tự do tư thục ở Middlebury, Vermont

曼荷莲女子学院
màn hé lián nǚ zǐ xué yuàn

xem 曼荷蓮學院|曼荷莲学院

曼荷莲学院
màn hé lián xué yuàn

Trường Cao đẳng Mount Holyoke (South Hadley, Massachusetts)

桂林医学院
guì lín yī xué yuàn

Đại học Y Quế Lâm

法学院
fǎ xué yuàn

trường luật

湛江师范学院
zhàn jiāng shī fàn xué yuàn

Trường Đại học Sư phạm Trạm Giang

神学院
shén xué yuàn

chủng viện

科学院
kē xué yuàn

viện hàn lâm khoa học

管理学院
guǎn lǐ xué yuàn

trường quản lý

艺术学院
yì shù xué yuàn

học viện nghệ thuật

苏黎世联邦理工学院
sū lí shì lián bāng lǐ gōng xué yuàn

Trường Đại học Kỹ thuật Liên bang Thụy Sĩ tại Zürich (ETH Zürich)

贵州财经学院
guì zhōu cái jīng xué yuàn

Học viện Tài chính Kinh tế Quý Châu

贵阳医学院
guì yáng yī xué yuàn

Đại học Y Quý Dương

达特茅斯学院
dá tè máo sī xué yuàn

Trường Cao đẳng Dartmouth

医学院
yī xué yuàn

trường y khoa

重庆科技学院
chóng qìng kē jì xué yuàn

Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Trùng Khánh

钢铁学院
gāng tiě xué yuàn

Học viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)

韩山师范学院
hán shān shī fàn xué yuàn

Trường Đại học Sư phạm Hán Sơn, Sán Đầu, Quảng Đông

音乐学院
yīn yuè xué yuàn

học viện âm nhạc

麻省理工学院
má shěng lǐ gōng xué yuàn

Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT)

Từ cấu thành 学院