宁左勿右
nìng zuǒ wù yòu
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (về quan điểm chính trị) thà nghiêng về tả còn hơn hữu (thành ngữ thời Cách mạng Văn hóa)