Bỏ qua đến nội dung

守口如瓶

shǒu kǒu rú píng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giữ mồm giữ miệng như bịt kín chai (thành ngữ); kín miệng
  2. 2. kín tiếng, ít nói
  3. 3. không hé răng nửa lời