Bỏ qua đến nội dung

守土有责

shǒu tǔ yǒu zé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có trách nhiệm bảo vệ đất nước (thành ngữ)