Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

守身

shǒu shēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to keep oneself pure
  2. 2. to preserve one's integrity
  3. 3. to remain chaste

Từ cấu thành 守身